Kurtis Guthrie

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kurtis Guthrie |
| Ngày sinh | 21/04/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Churchill Brothers |
| Số áo | 28 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/09/2024 | TừLivingston | ĐếnChurchill Brothers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2022 | TừMinerva Punjab | ĐếnLivingston | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2021 | TừTBC | ĐếnMinerva Punjab | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2021 | TừBradford City | ĐếnPort Vale | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừStevenage | ĐếnBradford City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2018 | TừTBC | ĐếnStevenage | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2016 | TừForest Green Rovers | ĐếnColchester United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừWelling United | ĐếnForest Green Rovers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/11/2012 | TừBath City | ĐếnWelling United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2012 | TừAccrington Stanley | ĐếnBath City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2012 | TừSouthport | ĐếnAccrington Stanley | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/11/2011 | TừAccrington Stanley | ĐếnSouthport | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Churchill Brothers | Hạng Hai Ấn Độ | 28 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Livingston | Cúp Quốc Gia Scotland | 28 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Livingston | VĐQG Scotland | 28 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Livingston | Cúp Liên Đoàn Scotland | 28 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Livingston | Cúp Quốc Gia Scotland | 28 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Livingston | VĐQG Scotland | 28 | - | - | - | - |