Kwadwo Duah
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kwadwo Duah |
| Ngày sinh | 24/02/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ludogorets, Switzerland |
| Hợp đồng | 19/07/2023 - 30/06/2026 |
| Số áo | 18 |
| Giá trị chuyển nhượng | 3,000,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/07/2023 | TừNürnberg | ĐếnLudogorets | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày01/07/2022 | TừSt. Gallen | ĐếnNürnberg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
| Ngày14/08/2020 | TừWil | ĐếnSt. Gallen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừYoung Boys | ĐếnWil | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừServette | ĐếnYoung Boys | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừYoung Boys | ĐếnServette | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừWinterthur | ĐếnYoung Boys | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừYoung Boys | ĐếnWinterthur | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừNeuchâtel Xamax | ĐếnYoung Boys | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2017 | TừYoung Boys | ĐếnNeuchâtel Xamax | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừYoung Boys II | ĐếnYoung Boys | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Ludogorets | Hạng Nhất Bulgaria | - | 8 | 2 | - | 1 |
| 2024-2025 | Switzerland | UEFA Nations League | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ludogorets | C1 Châu Âu | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ludogorets | Hạng Nhất Bulgaria | - | 6 | 2 | - | 3 |
| 2024-2025 | Ludogorets | Cúp Quốc Gia Bulgaria | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ludogorets | Europa League | 9 | - | - | - | - |