Kwasi Okyere Wriedt
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kwasi Okyere Wriedt |
| Ngày sinh | 10/07/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Alemannia Aachen, Ghana |
| Hợp đồng | 01/07/2025 - 30/06/2027 |
| Số áo | 17 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừŞanlıurfaspor | ĐếnAlemannia Aachen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2025 | TừManisa BBSK | ĐếnŞanlıurfaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2024 | TừHolstein Kiel | ĐếnManisa BBSK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừOsnabrück | ĐếnHolstein Kiel | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừHolstein Kiel | ĐếnOsnabrück | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2022 | TừWillem II | ĐếnHolstein Kiel | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày01/07/2020 | TừBayern München II | ĐếnWillem II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2017 | TừOsnabrück | ĐếnBayern München II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừLSK Hansa | ĐếnOsnabrück | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừSt. Pauli II | ĐếnLSK Hansa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừSt. Pauli U19 | ĐếnSt. Pauli II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Ghana | Giao Hữu Quốc Tế | 17 | - | - | - | - |
| 2026 | Ghana | Vòng Loại WC Châu Phi | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Şanlıurfaspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | - | 6 | 3 | - | 1 |
| 2024-2025 | Manisa BBSK | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Şanlıurfaspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Ghana | Giao Hữu Quốc Tế | 17 | - | - | - | - |