Kyle Vassell
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kyle Vassell |
| Ngày sinh | 07/02/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Colorado Springs |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/08/2025 | TừKilmarnock | ĐếnColorado Springs | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừSan Diego Loyal | ĐếnKilmarnock | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2022 | TừCheltenham Town | ĐếnSan Diego Loyal | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2021 | TừRotherham United | ĐếnCheltenham Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2021 | TừFleetwood Town | ĐếnRotherham United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2021 | TừRotherham United | ĐếnFleetwood Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừBlackpool | ĐếnRotherham United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừPeterborough United | ĐếnBlackpool | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2016 | TừShrewsbury Town | ĐếnPeterborough United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2016 | TừPeterborough United | ĐếnShrewsbury Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2016 | TừDagenham & Redbridge | ĐếnPeterborough United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/11/2015 | TừPeterborough United | ĐếnDagenham & Redbridge | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2015 | TừOxford United | ĐếnPeterborough United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/03/2015 | TừPeterborough United | ĐếnOxford United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/11/2013 | TừBishop's Stortford | ĐếnPeterborough United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừChelmsford City | ĐếnBishop's Stortford | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/12/2012 | TừSutton United | ĐếnChelmsford City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/11/2011 | TừDover Athletic | ĐếnSutton United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/10/2011 | TừTBC | ĐếnDover Athletic | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2011 | TừSt Albans City | ĐếnBrentford | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2011 | TừBrentford | ĐếnSt Albans City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/10/2010 | TừWoking | ĐếnBrentford | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/09/2010 | TừBrentford | ĐếnWoking | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừBrentford U18 | ĐếnBrentford | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Kilmarnock | Europa Conference League | - | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | Kilmarnock | Cúp Quốc Gia Scotland | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Kilmarnock | Europa League | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Kilmarnock | VĐQG Scotland | - | 2 | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Kilmarnock | Cúp Liên Đoàn Scotland | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kilmarnock | Cúp Quốc Gia Scotland | 9 | - | - | - | - |