Kylian Hazard
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kylian Hazard |
| Ngày sinh | 05/08/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | RFC Liège, RWDM Brussels |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừTubize | ĐếnRFC Liège | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/10/2024 | TừTBC | ĐếnTubize | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừSK Beveren | ĐếnRWDM Brussels | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừRWDM Brussels | ĐếnSK Beveren | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừCercle Brugge | ĐếnRWDM Brussels | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừRWDM Brussels | ĐếnCercle Brugge | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừCercle Brugge | ĐếnRWDM Brussels | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừChelsea U21 | ĐếnCercle Brugge | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừCercle Brugge | ĐếnChelsea U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừChelsea U21 | ĐếnCercle Brugge | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2017 | TừÚjpest | ĐếnChelsea U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừZulte-Waregem | ĐếnÚjpest | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Tubize | Cúp Quốc Gia Bỉ | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | SK Beveren | Hạng Hai Bỉ | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | SK Beveren | Cúp Quốc Gia Bỉ | 23 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | RWDM Brussels | Hạng Hai Bỉ | 14 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | RWDM Brussels | Cúp Quốc Gia Bỉ | 14 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | RWDM Brussels | Hạng Hai Bỉ | 13 | - | - | - | - |