Kyohei Yoshino
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kyohei Yoshino |
| Ngày sinh | 08/11/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cerezo Osaka |
| Số áo | 5 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/06/2025 | TừDaegu | ĐếnCerezo Osaka | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2024 | TừYokohama | ĐếnDaegu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2023 | TừVegalta Sendai | ĐếnYokohama | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2020 | TừSanfrecce Hiroshima | ĐếnVegalta Sendai | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừKyoto Sanga | ĐếnSanfrecce Hiroshima | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2016 | TừSanfrecce Hiroshima | ĐếnKyoto Sanga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2014 | TừTokyo Verdy | ĐếnSanfrecce Hiroshima | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2014 | TừSanfrecce Hiroshima | ĐếnTokyo Verdy | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2014 | TừTokyo Verdy | ĐếnSanfrecce Hiroshima | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng145,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Cerezo Osaka | VĐQG Nhật Bản | - | - | - | - | 2 |
| 2025 | Daegu | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 5 | - | - | - | - |
| 2025 | Daegu | VĐQG Hàn Quốc | - | 2 | - | - | 3 |
| 2024 | Daegu | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 5 | - | - | - | - |
| 2024 | Daegu | VĐQG Hàn Quốc | 5 | - | - | - | - |
| 2023 | Daegu | VĐQG Hàn Quốc | - | - | - | - | - |