Kyosuke Tagawa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kyosuke Tagawa |
| Ngày sinh | 11/02/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kashima Antlers |
| Số áo | 11 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/08/2024 | TừHearts | ĐếnKashima Antlers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2023 | TừFC Tokyo | ĐếnHearts | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừSanta Clara | ĐếnFC Tokyo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2022 | TừFC Tokyo | ĐếnSanta Clara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2019 | TừSagan Tosu | ĐếnFC Tokyo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Kashima Antlers | VĐQG Nhật Bản | - | 2 | - | - | - |
| 2025 | Kashima Antlers | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Kashima Antlers | Cúp Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Kashima Antlers | VĐQG Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Kashima Antlers | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Hearts | Giao Hữu CLB | 30 | - | - | - | - |