Ladislau Leonel Ucha Alves

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ladislau Leonel Ucha Alves |
| Ngày sinh | 09/05/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dungannon Swifts, Academico Viseu, Marinhense, Guinea-Bissau |
| Số áo | 13 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/07/2023 | TừUnião Santarém | ĐếnDungannon Swifts | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừTBC | ĐếnUnião Santarém | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2020 | TừTorreense | ĐếnMarinhense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừSintrense | ĐếnTorreense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừSt Maur Lusitanos | ĐếnSintrense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừPafos FC | ĐếnSt Maur Lusitanos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2016 | TừOriental Lisboa | ĐếnPafos FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2016 | TừTorreense | ĐếnOriental Lisboa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/10/2015 | TừTBC | ĐếnTorreense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừAcademico Viseu | ĐếnOriental Lisboa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừSertanense | ĐếnAcademico Viseu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừMafra | ĐếnSertanense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừTondela | ĐếnMafra | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừOperário | ĐếnTondela | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừCD Olivais e Moscavide | ĐếnOperário | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2007 | TừCasa Pia | ĐếnCD Olivais e Moscavide | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Guinea-Bissau | Vòng Loại WC Châu Phi | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dungannon Swifts | VĐQG Bắc Ireland | 13 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dungannon Swifts | Cúp Quốc Gia Bắc Ireland | 13 | - | - | - | - |
| 2024 | Guinea-Bissau | Giao Hữu Quốc Tế | 3 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dungannon Swifts | VĐQG Bắc Ireland | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dungannon Swifts | Cúp Quốc Gia Bắc Ireland | 23 | - | - | - | - |