Lars Gindorf
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lars Gindorf |
| Ngày sinh | 13/08/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Alemannia Aachen, Hannover 96 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/08/2025 | TừHannover 96 | ĐếnAlemannia Aachen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/04/2024 | TừHannover 96 II | ĐếnHannover 96 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừMemmingen | ĐếnHannover 96 II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2021 | TừTBC | ĐếnMemmingen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừFreiburg U19 | ĐếnFreiburg II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừElversberg U19 | ĐếnFreiburg U19 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Hannover 96 | Cúp Đức | 25 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hannover 96 | Hạng Hai Đức | - | 1 | 2 | - | 3 |
| 2024-2025 | Hannover 96 II | Hạng Ba Đức | 25 | - | - | - | - |
| 2024 | Hannover 96 | Giao Hữu CLB | 25 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hannover 96 | Cúp Đức | 25 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hannover 96 | Hạng Hai Đức | 25 | - | - | - | - |