Lars Unnerstall
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lars Unnerstall |
| Ngày sinh | 20/07/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 198 cm |
| Cân Nặng | 10 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FC Twente |
| Số áo | 1 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2021 | TừPSV | ĐếnFC Twente | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừVVV-Venlo | ĐếnPSV | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2018 | TừPSV | ĐếnVVV-Venlo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừVVV-Venlo | ĐếnPSV | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừFortuna Düsseldorf | ĐếnVVV-Venlo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừSchalke 04 | ĐếnFortuna Düsseldorf | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày30/06/2014 | TừAarau | ĐếnSchalke 04 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2014 | TừSchalke 04 | ĐếnAarau | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày01/07/2010 | TừSchalke 04 II | ĐếnSchalke 04 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừSchalke 04 U19 | ĐếnSchalke 04 II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2008 | TừPreussen Munster U19 | ĐếnSchalke 04 U19 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | FC Twente | C1 Châu Âu | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Twente | Europa League | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Twente | VĐQG Hà Lan | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Twente | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 1 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FC Twente | Europa Conference League | 1 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FC Twente | VĐQG Hà Lan | 1 | - | - | - | - |