Lasha Dvali
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lasha Dvali |
| Ngày sinh | 14/05/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | CSKA 1948 Sofia, Georgia |
| Số áo | 5 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/09/2025 | TừAPOEL | ĐếnCSKA 1948 Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2022 | TừFerencvárosi | ĐếnAPOEL | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2019 | TừPogoń Szczecin | ĐếnFerencvárosi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày24/07/2017 | TừŚląsk Wrocław | ĐếnPogoń Szczecin | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừIrtysh | ĐếnŚląsk Wrocław | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/03/2017 | TừŚląsk Wrocław | ĐếnIrtysh | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2016 | TừMSV Duisburg | ĐếnŚląsk Wrocław | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2015 | TừReading | ĐếnMSV Duisburg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừKasımpaşa | ĐếnReading | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2015 | TừReading | ĐếnKasımpaşa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2001 | TừAPOEL | ĐếnCSKA 1948 Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Georgia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | CSKA 1948 Sofia | Hạng Nhất Bulgaria | - | 2 | 4 | - | 4 |
| 2024-2025 | Georgia | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Georgia | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Georgia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | APOEL | C1 Châu Âu | 5 | - | - | - | - |