Lasha Shergelashvili
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lasha Shergelashvili |
| Ngày sinh | 17/01/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Samgurali |
| Số áo | 27 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừTorpedo Kutaisi | ĐếnSamgurali | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừTelavi | ĐếnTorpedo Kutaisi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừDinamo Batumi | ĐếnTelavi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2020 | TừPAS Giannina | ĐếnDinamo Batumi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2019 | TừRīgas FS | ĐếnPAS Giannina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2017 | TừSamtredia | ĐếnRīgas FS | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừDinamo Tbilisi | ĐếnSamtredia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừDinamo Tbilisi II | ĐếnDinamo Tbilisi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừTorpedo Kutaisi | ĐếnDinamo Tbilisi II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Samgurali | VĐQG Georgia | - | 1 | 1 | - | 2 |
| 2025 | Samgurali | VĐQG Georgia | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Torpedo Kutaisi | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024 | Torpedo Kutaisi | VĐQG Georgia | 27 | - | - | - | - |
| 2024 | Torpedo Kutaisi | Cúp Quốc Gia Georgia | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Torpedo Kutaisi | Europa Conference League | 27 | - | - | - | - |