Lassana Faye
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lassana Faye |
| Ngày sinh | 15/06/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | HB, Reggiana, Al Zawra'a |
| Số áo | 43 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/03/2025 | TừTBC | ĐếnHB | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2024 | TừLiepāja | ĐếnAl Zawra'a | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2024 | TừTelstar | ĐếnLiepāja | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừYork9 | ĐếnTelstar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừTBC | ĐếnYork9 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2022 | TừRukh Vynnyky | ĐếnReggiana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2022 | TừTBC | ĐếnRukh Vynnyky | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừADO Den Haag | ĐếnSparta Rotterdam | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/09/2020 | TừSparta Rotterdam | ĐếnADO Den Haag | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2019 | TừVitesse | ĐếnSparta Rotterdam | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừVitesse U21 | ĐếnVitesse | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | HB | Cúp Quốc Gia Đảo Faroe | - | - | - | - | - |
| 2025 | HB | VĐQG Đảo Faroe | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | HB | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024 | Liepāja | VĐQG Latvia | 43 | - | - | - | - |
| 2024 | Liepāja | Cúp Quốc Gia Latvia | 43 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Telstar | Hạng Nhất Hà Lan | 43 | - | - | - | - |