Lassana N'Diaye
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lassana N'Diaye |
| Ngày sinh | 03/10/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Mesaimeer, Kapaz, Mali U20 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/07/2024 | TừBotev Vratsa | ĐếnKapaz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2024 | TừRadnički Niš | ĐếnBotev Vratsa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2023 | TừCSKA Moskva | ĐếnRadnički Niš | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừArda | ĐếnCSKA Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2022 | TừCSKA Moskva | ĐếnArda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2022 | TừTekstilshchik | ĐếnCSKA Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/09/2021 | TừCSKA Moskva | ĐếnTekstilshchik | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừVeles | ĐếnCSKA Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/02/2021 | TừCSKA Moskva | ĐếnVeles | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừAFC Eskilstuna | ĐếnCSKA Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2020 | TừCSKA Moskva | ĐếnAFC Eskilstuna | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Mali U20 | Tournoi Maurice Revello | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Kapaz | Cúp Quốc Gia Azerbaijan | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Kapaz | VĐQG Azerbaijan | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Mesaimeer | Cúp Quốc Gia Qatar | 29 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kapaz | Cúp Quốc Gia Azerbaijan | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Botev Vratsa | Hạng Nhất Bulgaria | 11 | - | - | - | - |