Latyr Fall

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Latyr Fall |
| Ngày sinh | 19/06/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Hussein |
| Số áo | 19 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/07/2025 | TừPSM | ĐếnAl Hussein | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2024 | TừKapaz | ĐếnPSM | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2023 | TừEstrela Amadora | ĐếnKapaz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2022 | TừFeirense | ĐếnEstrela Amadora | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừAcademico Viseu | ĐếnFeirense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừVilaverdense | ĐếnAcademico Viseu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừChaves | ĐếnVilaverdense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừVilaverdense | ĐếnChaves | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2016 | TừChaves | ĐếnVilaverdense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừMirandela | ĐếnChaves | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừChaves | ĐếnMirandela | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừPedras Salgadas | ĐếnChaves | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2014 | TừChaves | ĐếnPedras Salgadas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừPedras Salgadas | ĐếnChaves | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2013 | TừChaves | ĐếnPedras Salgadas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | PSM | VĐQG Indonesia | - | 2 | 3 | - | 4 |
| 2024 | PSM | Cúp Quốc Gia Indonesia | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kapaz | Cúp Quốc Gia Azerbaijan | 91 | - | - | - | - |
| 2024 | PSM | VĐQG Indonesia | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kapaz | VĐQG Azerbaijan | 91 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Estrela Amadora | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 24 | - | - | - | - |