Laurentiu Constantin Brănescu

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Laurentiu Constantin Brănescu |
| Ngày sinh | 30/03/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Cân Nặng | 86 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hibernians, Juventus |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/07/2025 | TừCeahlaul Piatra Neamt | ĐếnHibernians | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừTBC | ĐếnCeahlaul Piatra Neamt | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2023 | TừTBC | ĐếnAtromitos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừFarul Constanța | ĐếnUniversitatea Cluj | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2021 | TừCSM Iaşi | ĐếnFarul Constanța | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2021 | TừTBC | ĐếnCSM Iaşi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2020 | TừKilmarnock | ĐếnJuventus Next Gen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2019 | TừJuventus Next Gen | ĐếnKilmarnock | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừGorica | ĐếnJuventus Next Gen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/06/2019 | TừŽalgiris | ĐếnGorica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2019 | TừGorica | ĐếnŽalgiris | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2018 | TừJuventus Next Gen | ĐếnGorica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừDinamo Bucureşti | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừJuventus | ĐếnDinamo Bucureşti | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừOmonia Nicosia | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừJuventus | ĐếnOmonia Nicosia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2014 | TừJuve Stabia | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừJuventus | ĐếnJuve Stabia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừJuventus U20 | ĐếnJuventus | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Ceahlaul Piatra Neamt | Hạng Hai Romania | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ceahlaul Piatra Neamt | Cúp Quốc Gia Romania | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ceahlaul Piatra Neamt | Hạng Hai Romania | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Universitatea Cluj | VĐQG Romania | 12 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Atromitos | VĐQG Hy Lạp | 14 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Farul Constanța | VĐQG Romania | 94 | - | - | - | - |