Lawrence Shankland
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lawrence Shankland |
| Ngày sinh | 10/08/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hearts, Scotland |
| Hợp đồng | - |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừHearts | ĐếnRangers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2022 | TừK. Beerschot V.A. | ĐếnHearts | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng470,000 € |
| Ngày11/08/2021 | TừDundee United | ĐếnK. Beerschot V.A. | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,180,000 € |
| Ngày03/07/2019 | TừAyr United | ĐếnDundee United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2017 | TừTBC | ĐếnAyr United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/05/2017 | TừGreenock Morton | ĐếnAberdeen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2017 | TừAberdeen | ĐếnGreenock Morton | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2017 | TừSt. Mirren | ĐếnAberdeen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2016 | TừAberdeen | ĐếnSt. Mirren | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/05/2016 | TừSt. Mirren | ĐếnAberdeen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2015 | TừAberdeen | ĐếnSt. Mirren | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/05/2014 | TừDunfermline Athletic | ĐếnAberdeen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2014 | TừAberdeen | ĐếnDunfermline Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừQueen's Park | ĐếnAberdeen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Scotland | Giao Hữu Quốc Tế | - | 3 | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Scotland | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hearts | Europa Conference League | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hearts | Cúp Quốc Gia Scotland | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hearts | Europa League | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hearts | VĐQG Scotland | - | 8 | 7 | - | 7 |