Lazaros Lamprou
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lazaros Lamprou |
| Ngày sinh | 19/12/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Volos NFC |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừRaków Częstochowa | ĐếnVolos NFC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừVolos NFC | ĐếnRaków Częstochowa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừRaków Częstochowa | ĐếnVolos NFC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2024 | TừExcelsior | ĐếnRaków Częstochowa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2022 | TừPAOK | ĐếnExcelsior | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng450,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừOFI | ĐếnPAOK | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừPAOK | ĐếnOFI | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừFC Twente | ĐếnPAOK | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừPAOK | ĐếnFC Twente | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừFortuna Sittard | ĐếnPAOK | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừPAOK | ĐếnFortuna Sittard | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừPanionios | ĐếnPAOK | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừPAOK | ĐếnPanionios | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2017 | TừIraklis | ĐếnPAOK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/09/2016 | TừPanathinaikos | ĐếnIraklis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Raków Częstochowa | VĐQG Ba Lan | 97 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Volos NFC | VĐQG Hy Lạp | - | 2 | 2 | - | 2 |
| 2024-2025 | Volos NFC | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Raków Częstochowa | Cúp Ba Lan | 97 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Raków Częstochowa | C1 Châu Âu | 97 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Excelsior | VĐQG Hà Lan | 7 | - | - | - | - |