Leandro Damián Aguirre
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Leandro Damián Aguirre |
| Ngày sinh | 08/02/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 167 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Marsaxlokk |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2022 | TừBirkirkara | ĐếnMarsaxlokk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2021 | TừValletta | ĐếnBirkirkara | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/09/2020 | TừGimnasia y Esgrima Mendoza | ĐếnValletta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2017 | TừValletta | ĐếnGimnasia y Esgrima Mendoza | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừIndependiente Rivadavia | ĐếnValletta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2014 | TừAldosivi | ĐếnIndependiente Rivadavia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừBoca Juniors | ĐếnAldosivi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừAldosivi | ĐếnBoca Juniors | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừBoca Juniors | ĐếnAldosivi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2010 | TừNacional | ĐếnBoca Juniors | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừBoca Juniors | ĐếnNacional | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Marsaxlokk | Europa Conference League | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Marsaxlokk | VĐQG Malta | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Marsaxlokk | VĐQG Malta | 27 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Marsaxlokk | VĐQG Malta | 27 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Birkirkara | Europa Conference League | 27 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Birkirkara | VĐQG Malta | - | - | - | - | - |