Leandro Daniel Cabrera Sasía
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Leandro Daniel Cabrera Sasía |
| Ngày sinh | 17/06/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | undefined |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Espanyol |
| Giá trị chuyển nhượng | 9,000,000 € |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/01/2020 | TừGetafe | ĐếnEspanyol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng9,000,000 € |
| Ngày05/07/2018 | TừCrotone | ĐếnGetafe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừGetafe | ĐếnCrotone | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2018 | TừCrotone | ĐếnGetafe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2017 | TừReal Zaragoza | ĐếnCrotone | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2014 | TừReal Madrid II | ĐếnReal Zaragoza | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2013 | TừAtlético Madrid | ĐếnReal Madrid II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừHércules | ĐếnAtlético Madrid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2012 | TừAtlético Madrid | ĐếnHércules | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừNumancia | ĐếnAtlético Madrid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2011 | TừAtlético Madrid | ĐếnNumancia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừRecreativo Huelva | ĐếnAtlético Madrid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2010 | TừAtlético Madrid | ĐếnRecreativo Huelva | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2009 | TừDefensor Sporting | ĐếnAtlético Madrid | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Espanyol | VĐQG Tây Ban Nha | - | 3 | - | - | 4 |
| 2024-2025 | Espanyol | VĐQG Tây Ban Nha | - | 4 | 2 | - | 4 |
| 2024-2025 | Espanyol | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 6 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Espanyol | Copa Catalunya Tây Ban Nha | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Espanyol | Hạng Hai Tây Ban Nha | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Espanyol | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 6 | - | - | - | - |