Leandro Daniel Requena

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Leandro Daniel Requena |
| Ngày sinh | 11/09/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Brujas de Salamanca, Talleres Córdoba |
| Hợp đồng | 17/02/2026 - |
| Số áo | 22 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/02/2026 | TừDeportes Iquique | ĐếnBrujas de Salamanca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừCobresal | ĐếnDeportes Iquique | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừCentral Cordoba SdE | ĐếnCobresal | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2019 | TừLos Andes | ĐếnCentral Cordoba SdE | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừNueva Chicago | ĐếnLos Andes | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2017 | TừClub Ferro Carril Oeste | ĐếnNueva Chicago | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2016 | TừAlmagro | ĐếnClub Ferro Carril Oeste | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừCrucero del Norte | ĐếnAlmagro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừDeportivo Santamarina | ĐếnCrucero del Norte | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2013 | TừAtenas | ĐếnTalleres Córdoba | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2013 | TừTalleres Córdoba | ĐếnAtenas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Deportes Iquique | Cúp Quốc Gia Chile | 22 | - | - | - | - |
| 2025 | Deportes Iquique | VĐQG Chile | - | - | - | - | - |
| 2025 | Deportes Iquique | Copa Libertadores | 22 | - | - | - | - |
| 2025 | Deportes Iquique | Copa Sudamericana | - | - | - | - | 1 |
| 2024 | Cobresal | Copa Libertadores | 22 | - | - | - | - |
| 2024 | Cobresal | Cúp Quốc Gia Chile | 22 | - | - | - | - |