Leandro Miguel Fernández

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Leandro Miguel Fernández |
| Ngày sinh | 12/03/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Argentinos Juniors |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/01/2026 | TừUniversidad Chile | ĐếnArgentinos Juniors | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừIndependiente | ĐếnUniversidad Chile | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừInternacional | ĐếnIndependiente | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừNacional | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/03/2021 | TừInternacional | ĐếnNacional | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2020 | TừIndependiente | ĐếnInternacional | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừVélez Sarsfield | ĐếnIndependiente | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừIndependiente | ĐếnVélez Sarsfield | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng220,000 € |
| Ngày12/01/2016 | TừGodoy Cruz | ĐếnIndependiente | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,550,000 € |
| Ngày25/07/2014 | TừDefensa y Justicia | ĐếnGodoy Cruz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừComunicaciones | ĐếnDefensa y Justicia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2014 | TừDefensa y Justicia | ĐếnComunicaciones | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừClub Ferro Carril Oeste | ĐếnDefensa y Justicia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2012 | TừTijuana | ĐếnClub Ferro Carril Oeste | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừDefensa y Justicia | ĐếnTijuana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Universidad Chile | Cúp Quốc Gia Chile | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Universidad Chile | VĐQG Chile | - | 2 | 2 | - | 1 |
| 2025 | Universidad Chile | Copa Libertadores | - | - | - | - | 1 |
| 2024 | Universidad Chile | Cúp Quốc Gia Chile | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Universidad Chile | VĐQG Chile | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Universidad Chile | Giao Hữu CLB | 9 | - | - | - | - |