Lee Angol
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lee Angol |
| Ngày sinh | 04/08/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cheltenham Town |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừMorecambe | ĐếnCheltenham Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2024 | TừSutton United | ĐếnMorecambe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2024 | TừWoking | ĐếnSutton United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/03/2024 | TừSutton United | ĐếnWoking | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2023 | TừBradford City | ĐếnSutton United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừLeyton Orient | ĐếnBradford City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừShrewsbury Town | ĐếnLeyton Orient | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2019 | TừLincoln City | ĐếnShrewsbury Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừShrewsbury Town | ĐếnLincoln City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2018 | TừMansfield Town | ĐếnShrewsbury Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừPeterborough United | ĐếnMansfield Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2017 | TừLincoln City | ĐếnPeterborough United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/03/2017 | TừPeterborough United | ĐếnLincoln City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2015 | TừLuton Town | ĐếnPeterborough United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2015 | TừBoreham Wood | ĐếnLuton Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2014 | TừLuton Town | ĐếnBoreham Wood | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2014 | TừWycombe Wanderers | ĐếnLuton Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/04/2014 | TừBoreham Wood | ĐếnWycombe Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2014 | TừWycombe Wanderers | ĐếnBoreham Wood | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/11/2013 | TừMaidenhead United | ĐếnWycombe Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/10/2013 | TừWycombe Wanderers | ĐếnMaidenhead United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2012 | TừTottenham U18 | ĐếnWycombe Wanderers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Morecambe | FA Cup Anh | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Morecambe | Hạng Ba Anh | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Morecambe | EFL Trophy Anh | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Morecambe | Cúp Liên Đoàn Anh | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sutton United | FA Cup Anh | - | 1 | - | - | - |
| 2023-2024 | Woking | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |