Lee Erwin
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lee Erwin |
| Ngày sinh | 19/03/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Faysali |
| Hợp đồng | 01/07/2025 - |
| Số áo | 94 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừGostivar | ĐếnAl Faysali | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2025 | TừHJK | ĐếnGostivar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2024 | TừAl Ahed | ĐếnHJK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/11/2022 | TừHaka | ĐếnAl Ahed | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2022 | TừSt. Mirren | ĐếnHaka | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/09/2020 | TừRoss County | ĐếnSt. Mirren | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2019 | TừTractor Sazi | ĐếnRoss County | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2018 | TừKilmarnock | ĐếnTractor Sazi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2017 | TừLeeds United | ĐếnKilmarnock | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2017 | TừOldham Athletic | ĐếnLeeds United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2016 | TừLeeds United | ĐếnOldham Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừMotherwell | ĐếnLeeds United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2013 | TừArbroath | ĐếnMotherwell | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2013 | TừMotherwell | ĐếnArbroath | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | HJK | C1 Châu Âu | - | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | HJK | Europa Conference League | - | 5 | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Gostivar | Cúp Quốc Gia Macedonia | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Gostivar | VĐQG Macedonia | - | - | - | - | - |
| 2024 | HJK | VĐQG Phần Lan | 94 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Ahed | VĐQG Lebanon | - | - | - | - | - |