Lee Nicholls
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lee Nicholls |
| Ngày sinh | 05/10/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Huddersfield Town |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2021 | TừMilton Keynes Dons | ĐếnHuddersfield Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2016 | TừWigan Athletic | ĐếnMilton Keynes Dons | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/12/2015 | TừBristol Rovers | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/09/2015 | TừWigan Athletic | ĐếnBristol Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2013 | TừNorthampton Town | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2012 | TừWigan Athletic | ĐếnNorthampton Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2012 | TừAccrington Stanley | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2012 | TừWigan Athletic | ĐếnAccrington Stanley | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2011 | TừSheffield Wednesday | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2011 | TừWigan Athletic | ĐếnSheffield Wednesday | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2011 | TừShrewsbury Town | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừWigan Athletic | ĐếnShrewsbury Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2010 | TừHartlepool United | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2010 | TừWigan Athletic | ĐếnHartlepool United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Huddersfield Town | FA Cup Anh | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Huddersfield Town | Hạng Hai Anh | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Huddersfield Town | EFL Trophy Anh | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Huddersfield Town | Cúp Liên Đoàn Anh | 1 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Huddersfield Town | Hạng Nhất Anh | 1 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Huddersfield Town | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |