Leighton McIntosh

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Leighton McIntosh |
| Ngày sinh | 11/02/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dumbarton, Queen of the South |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/07/2025 | TừAl Ahli | ĐếnDumbarton | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2025 | TừQueen of the South | ĐếnAl Ahli | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừArbroath | ĐếnQueen of the South | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừCove Rangers | ĐếnArbroath | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2020 | TừWrexham | ĐếnCove Rangers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/03/2020 | TừBlyth Spartans | ĐếnWrexham | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2020 | TừWrexham | ĐếnBlyth Spartans | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừAirdrieonians | ĐếnWrexham | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừArbroath | ĐếnAirdrieonians | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/11/2017 | TừSelfoss | ĐếnArbroath | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2017 | TừPeterhead | ĐếnSelfoss | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2015 | TừMontrose | ĐếnPeterhead | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/09/2014 | TừTBC | ĐếnMontrose | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/05/2014 | TừArbroath | ĐếnDundee | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2014 | TừDundee | ĐếnArbroath | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/05/2013 | TừMontrose | ĐếnDundee | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2012 | TừDundee | ĐếnMontrose | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Queen of the South | Cúp Quốc Gia Scotland | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Queen of the South | Cúp Liên Đoàn Scotland | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Queen of the South | Cúp Quốc Gia Scotland | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Arbroath | Hạng Nhất Scotland | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Arbroath | Cúp Liên Đoàn Scotland | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Arbroath | Cúp Quốc Gia Scotland | - | - | - | - | - |