Leonardo Carrilho Baptistão

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Leonardo Carrilho Baptistão |
| Ngày sinh | 26/08/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Almería |
| Số áo | 12 |
| Giá trị chuyển nhượng | 1,500,000 € |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/08/2022 | TừSantos | ĐếnAlmería | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày18/08/2021 | TừWuhan Yangtze | ĐếnSantos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừEspanyol | ĐếnWuhan Yangtze | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,800,000 € |
| Ngày09/07/2016 | TừAtlético Madrid | ĐếnEspanyol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng7,000,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừVillarreal | ĐếnAtlético Madrid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừAtlético Madrid | ĐếnVillarreal | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừRayo Vallecano | ĐếnAtlético Madrid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2014 | TừAtlético Madrid | ĐếnRayo Vallecano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừReal Betis | ĐếnAtlético Madrid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2014 | TừAtlético Madrid | ĐếnReal Betis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,600,000 € |
| Ngày01/07/2013 | TừRayo Vallecano | ĐếnAtlético Madrid | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng7,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Almería | Hạng Hai Tây Ban Nha | - | 9 | 2 | 1 | 7 |
| 2024-2025 | Almería | Hạng Hai Tây Ban Nha | - | 10 | 5 | - | 2 |
| 2024-2025 | Almería | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 12 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Almería | VĐQG Tây Ban Nha | 12 | 6 | - | - | - |
| 2023-2024 | Almería | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 12 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Almería | VĐQG Tây Ban Nha | 12 | - | - | - | - |