Leo Goglichidze
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Leo Goglichidze |
| Ngày sinh | 29/04/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rodina Moskva |
| Giá trị chuyển nhượng | 80,000 € |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/07/2025 | TừAkhmat Grozny | ĐếnRodina Moskva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng80,000 € |
| Ngày17/02/2025 | TừUral | ĐếnAkhmat Grozny | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày30/06/2024 | TừOrenburg | ĐếnUral | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừUral | ĐếnOrenburg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừKrasnodar | ĐếnUral | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng210,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừUral | ĐếnKrasnodar | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2021 | TừKrasnodar | ĐếnUral | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừFK Nizjni Novgorod | ĐếnKrasnodar | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2021 | TừKrasnodar | ĐếnFK Nizjni Novgorod | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2021 | TừChayka | ĐếnKrasnodar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng290,000 € |
| Ngày01/07/2020 | TừKrasnodar II | ĐếnChayka | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày30/06/2020 | TừChayka | ĐếnKrasnodar II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2019 | TừKrasnodar II | ĐếnChayka | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừFK Nizjni Novgorod | ĐếnKrasnodar II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2018 | TừKrasnodar II | ĐếnFK Nizjni Novgorod | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Akhmat Grozny | Cúp Quốc Gia Nga | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ural | Cúp Quốc Gia Nga | 6 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Akhmat Grozny | VĐQG Nga | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ural | Hạng Nhất Nga | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Orenburg | Cúp Quốc Gia Nga | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Orenburg | VĐQG Nga | 5 | - | - | - | - |