Leo Skiri Oestigaard
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Leo Skiri Oestigaard |
| Ngày sinh | 28/11/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Genoa, Norway |
| Hợp đồng | 30/07/2024 - 30/06/2027 |
| Số áo | 4 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừGenoa | ĐếnRennes | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2026 | TừRennes | ĐếnGenoa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2025 | TừRennes | ĐếnGenoa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnRennes | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2025 | TừRennes | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2024 | TừNapoli | ĐếnRennes | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng7,000,000 € |
| Ngày18/07/2022 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnNapoli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,000,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừGenoa | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2022 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnGenoa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2022 | TừStoke City | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2021 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnStoke City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2021 | TừCoventry City | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2020 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnCoventry City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừSt. Pauli | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2019 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnSt. Pauli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2018 | TừMolde | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng110,000 € |
| Ngày07/08/2018 | TừViking | ĐếnMolde | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/03/2018 | TừMolde | ĐếnViking | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Norway | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Genoa | VĐQG Ý | - | 5 | 1 | - | 7 |
| 2024-2025 | Norway | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Norway | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Norway | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | TSG Hoffenheim | Cúp Đức | 4 | - | - | - | - |