Leon-Aderemi Balogun
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Leon-Aderemi Balogun |
| Ngày sinh | 28/06/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 88 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Aris Limassol, Nigeria |
| Hợp đồng | 01/07/2025 - 31/05/2026 |
| Số áo | 6 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừRangers | ĐếnAris Limassol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2023 | TừQueens Park Rangers | ĐếnRangers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2022 | TừRangers | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2020 | TừWigan Athletic | ĐếnRangers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/06/2020 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2020 | TừWigan Athletic | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừFSV Mainz 05 | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừDarmstadt 98 | ĐếnFSV Mainz 05 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/10/2014 | TừTBC | ĐếnDarmstadt 98 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừWerder Bremen II | ĐếnFortuna Düsseldorf | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừHannover 96 | ĐếnWerder Bremen II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Aris Limassol | VĐQG Síp | - | 2 | 1 | - | 4 |
| 2025 | Nigeria | Vô Địch Châu Phi | 6 | - | - | - | - |
| 2025 | Nigeria | Giao Hữu Quốc Tế | 6 | - | - | - | - |
| 2026 | Nigeria | Vòng Loại WC Châu Phi | 6 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rangers | C1 Châu Âu | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rangers | Cúp Quốc Gia Scotland | 27 | - | - | - | - |