Leon Clarke
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Leon Clarke |
| Ngày sinh | 10/02/1985 (41 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 89 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kettering Town, Wolverhampton Wanderers |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/09/2023 | TừTBC | ĐếnKettering Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừRushall Olympic | ĐếnHartlepool United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/03/2023 | TừHartlepool United | ĐếnRushall Olympic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2023 | TừTBC | ĐếnHartlepool United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừShrewsbury Town | ĐếnBristol Rovers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/09/2020 | TừSheffield United | ĐếnShrewsbury Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2019 | TừWigan Athletic | ĐếnSheffield United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2019 | TừSheffield United | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2015 | TừWigan Athletic | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2015 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2014 | TừCoventry City | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừCharlton Athletic | ĐếnCoventry City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/12/2012 | TừScunthorpe United | ĐếnCharlton Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/09/2012 | TừCharlton Athletic | ĐếnScunthorpe United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2012 | TừCrawley Town | ĐếnCharlton Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/03/2012 | TừCharlton Athletic | ĐếnCrawley Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừSwindon Town | ĐếnCharlton Athletic | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2011 | TừChesterfield | ĐếnSwindon Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2011 | TừSwindon Town | ĐếnChesterfield | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừQueens Park Rangers | ĐếnSwindon Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2011 | TừPreston North End | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừQueens Park Rangers | ĐếnPreston North End | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừSheffield Wednesday | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2008 | TừSouthend United | ĐếnSheffield Wednesday | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2007 | TừSheffield Wednesday | ĐếnSouthend United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2007 | TừOldham Athletic | ĐếnSheffield Wednesday | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2007 | TừSheffield Wednesday | ĐếnOldham Athletic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2007 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnSheffield Wednesday | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng650,000 € |
| Ngày01/05/2006 | TừPlymouth Argyle | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2006 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnPlymouth Argyle | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2006 | TừQueens Park Rangers | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2006 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2004 | TừKidderminster Harriers | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2004 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnKidderminster Harriers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2003 | TừWolverhampton U18 | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Kettering Town | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kettering Town | FA Trophy Anh | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Hartlepool United | Hạng Ba Anh | 48 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Hartlepool United | Cúp Liên Đoàn Anh | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Bristol Rovers | Hạng Ba Anh | 9 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Bristol Rovers | Cúp Liên Đoàn Anh | 9 | - | - | - | - |