Leon Dajaku
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Leon Dajaku |
| Ngày sinh | 12/04/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ulm, Hajduk Split |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/09/2025 | TừTBC | ĐếnUlm | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/03/2025 | TừTBC | ĐếnAl Sharjah | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừSunderland | ĐếnHajduk Split | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừSt. Gallen | ĐếnSunderland | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2023 | TừSunderland | ĐếnSt. Gallen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừFC Union Berlin | ĐếnSunderland | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng870,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừSunderland | ĐếnFC Union Berlin | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừFC Union Berlin | ĐếnSunderland | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừBayern München II | ĐếnFC Union Berlin | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừFC Union Berlin | ĐếnBayern München II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2021 | TừBayern München II | ĐếnFC Union Berlin | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2019 | TừVfB Stuttgart | ĐếnBayern München II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày01/07/2019 | TừStuttgart U19 | ĐếnVfB Stuttgart | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Hajduk Split | Cúp Quốc Gia Croatia | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hajduk Split | VĐQG Croatia | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Sharjah | VĐQG UAE | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Sharjah | Cúp Châu Á | 90 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Sharjah | Cúp Vùng Vịnh UAE | 90 | - | - | - | - |
| 2024 | Hajduk Split | Giao Hữu CLB | 22 | - | - | - | - |