Leon Guwara
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Leon Guwara |
| Ngày sinh | 28/06/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Energie Cottbus |
| Số áo | 21 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/07/2025 | TừIngolstadt | ĐếnEnergie Cottbus | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừJahn Regensburg | ĐếnIngolstadt | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừFC Utrecht | ĐếnJahn Regensburg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừVVV-Venlo | ĐếnFC Utrecht | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2021 | TừFC Utrecht | ĐếnVVV-Venlo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừWerder Bremen | ĐếnFC Utrecht | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừKaiserslautern | ĐếnWerder Bremen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừWerder Bremen | ĐếnKaiserslautern | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừDarmstadt 98 | ĐếnWerder Bremen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừWerder Bremen | ĐếnDarmstadt 98 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừWerder Bremen II | ĐếnWerder Bremen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừKoln U19 | ĐếnWerder Bremen II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Ingolstadt | Cúp Đức | 6 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ingolstadt | Hạng Ba Đức | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ingolstadt | Hạng Ba Đức | 6 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Jahn Regensburg | Cúp Đức | 20 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Jahn Regensburg | Hạng Hai Đức | 20 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Jahn Regensburg | Cúp Đức | 20 | - | - | - | - |