Leonardo Acevedo Ruiz
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Leonardo Acevedo Ruiz |
| Ngày sinh | 18/04/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Seoul |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/01/2026 | TừSeongnam | ĐếnSeoul | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/03/2024 | TừRio Ave | ĐếnSeongnam | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2022 | TừEstoril | ĐếnRio Ave | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2021 | TừSporting CP II | ĐếnEstoril | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừUD Logroñés | ĐếnSporting CP II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/09/2020 | TừSporting CP II | ĐếnUD Logroñés | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừSporting CP | ĐếnSporting CP II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừVarzim | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừSporting CP | ĐếnVarzim | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng25,000 € |
| Ngày01/07/2019 | TừSporting CP U23 | ĐếnSporting CP | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừZorya Luhansk | ĐếnSporting CP U23 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2018 | TừSporting CP U23 | ĐếnZorya Luhansk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừSporting CP | ĐếnSporting CP U23 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừBoavista | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2017 | TừSporting CP | ĐếnBoavista | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừAtlético Nacional | ĐếnSporting CP | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừSporting CP II | ĐếnAtlético Nacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2016 | TừAtlético Nacional | ĐếnSporting CP II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừPorto II | ĐếnAtlético Nacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2015 | TừAtlético Nacional | ĐếnPorto II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Seongnam | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Seongnam | Hạng Hai Hàn Quốc | - | 7 | 1 | - | 4 |
| 2024 | Seongnam | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Seongnam | Hạng Hai Hàn Quốc | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rio Ave | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rio Ave | VĐQG Bồ Đào Nha | 9 | - | - | - | - |