Leonardo Capezzi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Leonardo Capezzi |
| Ngày sinh | 28/03/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sorrento |
| Số áo | 82 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/01/2026 | TừCarrarese | ĐếnSorrento | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừPerugia | ĐếnCarrarese | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2023 | TừSalernitana | ĐếnPerugia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/09/2020 | TừSampdoria | ĐếnSalernitana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2020 | TừSalernitana | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2020 | TừSampdoria | ĐếnSalernitana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2020 | TừAlbacete | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừSampdoria | ĐếnAlbacete | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừEmpoli | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2018 | TừSampdoria | ĐếnEmpoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừCrotone | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2016 | TừSampdoria | ĐếnCrotone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2016 | TừCrotone | ĐếnSampdoria | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừFiorentina | ĐếnCrotone | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừCrotone | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2015 | TừFiorentina | ĐếnCrotone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừFiorentina U20 | ĐếnFiorentina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Carrarese | Hạng Hai Ý | - | - | 1 | - | 5 |
| 2024-2025 | Carrarese | Cúp Ý | 82 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Carrarese | Serie C: Girone B Ý | 82 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Salernitana | VĐQG Ý | 28 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Perugia | Hạng Hai Ý | 82 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Salernitana | Cúp Ý | 28 | - | - | - | - |