Leonardo Cecilio Fernández López
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Leonardo Cecilio Fernández López |
| Ngày sinh | 08/11/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 166 cm |
| Cân Nặng | 62 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Peñarol |
| Hợp đồng | 17/01/2024 - 31/12/2024 |
| Số áo | 8 |
| Giá trị chuyển nhượng | 6,500,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/01/2025 | TừToluca | ĐếnPeñarol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,500,000 € |
| Ngày31/12/2024 | TừPeñarol | ĐếnToluca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừPeñarol | ĐếnToluca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừPeñarol | ĐếnToluca | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừPeñarol | ĐếnToluca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2024 | TừToluca | ĐếnPeñarol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừFluminense | ĐếnToluca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2023 | TừToluca | ĐếnFluminense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng900,000 € |
| Ngày01/01/2022 | TừTigres UANL | ĐếnToluca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
| Ngày30/06/2020 | TừToluca | ĐếnTigres UANL | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừFénix | ĐếnTigres UANL | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng731,000 € |
| Ngày01/01/2020 | TừTigres UANL | ĐếnToluca | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừUniversidad Chile | ĐếnFénix | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2019 | TừFénix | ĐếnUniversidad Chile | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Peñarol | Copa Libertadores | - | - | - | - | - |
| 2026 | Peñarol | VĐQG Uruguay | - | 1 | 5 | - | 2 |
| 2025 | Peñarol | VĐQG Uruguay | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Peñarol | Copa Libertadores | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Peñarol | VĐQG Uruguay | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | Peñarol | Copa Libertadores | 8 | - | - | - | - |