Leonardo da Silva Gomes
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Leonardo da Silva Gomes |
| Ngày sinh | 30/04/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kyoto Sanga |
| Hợp đồng | 02/06/2025 - |
| Số áo | 16 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/06/2025 | TừJúbilo Iwata | ĐếnKyoto Sanga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2024 | TừVitória | ĐếnJúbilo Iwata | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừAthletico PR | ĐếnVitória | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừVitória | ĐếnAthletico PR | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/04/2022 | TừAthletico PR | ĐếnVitória | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/04/2022 | TừSão Bernardo | ĐếnAthletico PR | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2022 | TừAthletico PR | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừChapecoense | ĐếnAthletico PR | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/04/2021 | TừAthletico PR | ĐếnChapecoense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/04/2021 | TừAmérica Mineiro | ĐếnAthletico PR | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/11/2020 | TừAthletico PR | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2019 | TừVitória | ĐếnAthletico PR | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừAthletico PR | ĐếnVitória | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừVitória | ĐếnAthletico PR | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Ponte Preta | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Júbilo Iwata | Hạng Hai Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2025 | Kyoto Sanga | VĐQG Nhật Bản | 25 | - | - | - | - |
| 2025 | Júbilo Iwata | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 16 | - | - | - | - |
| 2025 | Júbilo Iwata | Cúp Nhật Bản | 16 | - | - | - | - |
| 2024 | Júbilo Iwata | VĐQG Nhật Bản | 16 | - | - | - | - |