Leonardo Felipe Valencia Rossel
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Leonardo Felipe Valencia Rossel |
| Ngày sinh | 25/04/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 169 cm |
| Cân Nặng | 62 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Concepcion |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừAudax Italiano | ĐếnConcepcion | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừCobresal | ĐếnAudax Italiano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2023 | TừLa Serena | ĐếnCobresal | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2021 | TừColo-Colo | ĐếnLa Serena | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừBotafogo | ĐếnColo-Colo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2017 | TừPalestino | ĐếnBotafogo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừUniversidad Chile | ĐếnPalestino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2015 | TừPalestino | ĐếnUniversidad Chile | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2014 | TừSantiago Wanderers | ĐếnPalestino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừPalestino | ĐếnSantiago Wanderers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2013 | TừUnión La Calera | ĐếnPalestino | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Concepcion | VĐQG Chile | - | 1 | 1 | - | 1 |
| 2025 | Audax Italiano | Cúp Quốc Gia Chile | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Audax Italiano | VĐQG Chile | - | 4 | 4 | - | 2 |
| 2024 | Cobresal | Copa Libertadores | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Cobresal | Cúp Quốc Gia Chile | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Cobresal | VĐQG Chile | 10 | - | - | - | - |