Leonardo Mancuso
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Leonardo Mancuso |
| Ngày sinh | 26/05/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Mantova |
| Số áo | 19 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/07/2024 | TừMonza | ĐếnMantova | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừPalermo | ĐếnMonza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2023 | TừMonza | ĐếnPalermo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừComo | ĐếnMonza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2022 | TừMonza | ĐếnComo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừEmpoli | ĐếnMonza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừMonza | ĐếnEmpoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2022 | TừEmpoli | ĐếnMonza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2019 | TừJuventus | ĐếnEmpoli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,500,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừPescara | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừJuventus | ĐếnPescara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2018 | TừPescara | ĐếnJuventus | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,500,000 € |
| Ngày01/07/2017 | TừSambenedettese | ĐếnPescara | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2016 | TừCatanzaro | ĐếnSambenedettese | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2015 | TừCittadella | ĐếnCatanzaro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừCatanzaro | ĐếnCittadella | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2015 | TừCittadella | ĐếnCatanzaro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừCarrarese | ĐếnCittadella | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Mantova | Hạng Hai Ý | - | 10 | 1 | - | 3 |
| 2024-2025 | Mantova | Cúp Ý | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Palermo | Hạng Hai Ý | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Monza | Cúp Ý | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Palermo | Cúp Ý | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Como | Hạng Hai Ý | 77 | - | - | - | - |