Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Leonardo Nascimento Lopes de Souza |
| Ngày sinh | 28/05/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Shanghai Port |
| Hợp đồng | 21/01/2025 - 31/12/2027 |
| Số áo | 45 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/01/2025 | TừShandong Taishan | ĐếnShanghai Port | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừZhejiang | ĐếnShandong Taishan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2024 | TừShandong Taishan | ĐếnZhejiang | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừZhejiang | ĐếnShandong Taishan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừShandong Taishan | ĐếnZhejiang | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừChangchun Yatai | ĐếnShandong Taishan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/04/2023 | TừShandong Taishan | ĐếnChangchun Yatai | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừUlsan HD | ĐếnShandong Taishan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/02/2022 | TừShandong Taishan | ĐếnUlsan HD | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2022 | TừHebei CFFC | ĐếnShandong Taishan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2021 | TừShandong Taishan | ĐếnHebei CFFC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng456,000 € |
| Ngày22/02/2021 | TừUrawa Reds | ĐếnShandong Taishan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,070,000 € |
| Ngày04/01/2020 | TừAlbirex Niigata | ĐếnUrawa Reds | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,700,000 € |
| Ngày06/01/2019 | TừGainare Tottori | ĐếnAlbirex Niigata | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Shanghai Port | VĐQG Trung Quốc | - | 5 | 1 | - | 1 |
| 2025 | Shanghai Port | Cúp FA Trung Quốc | 45 | - | - | - | - |
| 2025 | Shanghai Port | VĐQG Trung Quốc | - | 6 | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Shanghai Port | C1 Châu Á | 45 | - | - | - | - |
| 2025 | Shanghai Port | Siêu Cúp Trung Quốc | 45 | - | - | - | - |
| 2024 | Zhejiang | Cúp FA Trung Quốc | 45 | - | - | - | - |