Leonardo Navacchio
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Leonardo Navacchio |
| Ngày sinh | 28/12/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Persik Kediri |
| Số áo | 1 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/07/2024 | TừTondela | ĐếnPersik Kediri | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2023 | TừTorreense | ĐếnTondela | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2022 | TừPortimonense SAD | ĐếnTorreense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừSporting Covilhã | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2020 | TừPortimonense SAD | ĐếnSporting Covilhã | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2020 | TừPenafiel | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2019 | TừPortimonense SAD | ĐếnPenafiel | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2015 | TừSão Paulo | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/05/2015 | TừAmérica RN | ĐếnSão Paulo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừSão Paulo | ĐếnAmérica RN | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/12/2014 | TừOeste | ĐếnSão Paulo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2014 | TừSão Paulo | ĐếnOeste | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừSao Paulo U20 | ĐếnSão Paulo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Persik Kediri | VĐQG Indonesia | - | - | - | - | 4 |
| 2025 | Persik Kediri | VĐQG Indonesia | - | - | - | - | 4 |
| 2023-2024 | Tondela | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Tondela | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Tondela | Cúp Liên Đoàn Bồ Đào Nha | 22 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Torreense | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 22 | - | - | - | - |