Leonel Strumia
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Leonel Strumia |
| Ngày sinh | 29/09/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 168 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kaspiy |
| Hợp đồng | 21/02/2026 - |
| Số áo | 5 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/02/2026 | TừBudućnost | ĐếnKaspiy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừAEL | ĐếnBudućnost | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2025 | TừAktobe | ĐếnAEL | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2023 | TừLiepāja | ĐếnAktobe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2022 | TừRīgas FS | ĐếnLiepāja | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/05/2020 | TừTBC | ĐếnRīgas FS | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Kaspiy | VĐQG Kazakhstan | - | - | - | - | 3 |
| 2025-2026 | Budućnost | VĐQG Montenegro | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Aktobe | Europa Conference League | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | AEL | Cúp Quốc Gia Síp | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | AEL | VĐQG Síp | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Aktobe | Europa Conference League | 5 | - | - | - | - |