Leroy Abanda Mfomo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Leroy Abanda Mfomo |
| Ngày sinh | 07/06/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Le Mans, Milan U20 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/07/2025 | TừSuwon | ĐếnLe Mans | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2025 | TừOFI | ĐếnSuwon | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừRFC Seraing | ĐếnOFI | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừLamia | ĐếnRFC Seraing | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2023 | TừRFC Seraing | ĐếnLamia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2022 | TừMilan | ĐếnRFC Seraing | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừBoulogne | ĐếnMilan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừMilan | ĐếnBoulogne | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2020 | TừNeuchâtel Xamax | ĐếnMilan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2020 | TừMilan U20 | ĐếnNeuchâtel Xamax | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2019 | TừMonaco U19 | ĐếnMilan U20 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Suwon | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 99 | - | - | - | - |
| 2025 | Suwon | VĐQG Hàn Quốc | - | - | 1 | - | - |
| 2024-2025 | OFI | VĐQG Hy Lạp | 99 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | OFI | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 99 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | OFI | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 99 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | OFI | VĐQG Hy Lạp | 99 | - | - | - | - |