Leroy Labylle
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Leroy Labylle |
| Ngày sinh | 11/03/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Verlaine |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừHuy | ĐếnVerlaine | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2024 | TừMVV Maastricht | ĐếnHuy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2021 | TừRFC Seraing | ĐếnMVV Maastricht | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2019 | TừNEC Nijmegen | ĐếnRFC Seraing | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2018 | TừVVV-Venlo | ĐếnNEC Nijmegen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2017 | TừMVV Maastricht | ĐếnVVV-Venlo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừPEC Zwolle | ĐếnMVV Maastricht | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừMVV Maastricht | ĐếnPEC Zwolle | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2015 | TừPEC Zwolle | ĐếnMVV Maastricht | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2013 | TừMVV Maastricht | ĐếnPEC Zwolle | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừStandard Liège | ĐếnMVV Maastricht | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừMVV Maastricht | ĐếnStandard Liège | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừStandard Liège | ĐếnMVV Maastricht | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừGenk | ĐếnStandard Liège | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừGenk U19 | ĐếnGenk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | MVV Maastricht | Hạng Nhất Hà Lan | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | MVV Maastricht | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 21 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | MVV Maastricht | Hạng Nhất Hà Lan | 21 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | MVV Maastricht | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 21 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | MVV Maastricht | Hạng Nhất Hà Lan | 21 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | MVV Maastricht | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 21 | - | - | - | - |