Lev Skvortsov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lev Skvortsov |
| Ngày sinh | 02/02/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Serik Belediyespor, Kazakhstan |
| Số áo | 91 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/01/2026 | TừAktobe | ĐếnSerik Belediyespor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừKhimki | ĐếnAktobe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừAktobe | ĐếnKhimki | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừKhimki | ĐếnAktobe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừShinnik | ĐếnKhimki | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừKhimki | ĐếnShinnik | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2023 | TừTuran | ĐếnKhimki | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2022 | TừAstana | ĐếnTuran | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừAtyrau | ĐếnAstana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/02/2020 | TừAstana | ĐếnAtyrau | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Kazakhstan | UEFA Nations League | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Shinnik | Cúp Quốc Gia Nga | 91 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Aktobe | Europa Conference League | 2 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Shinnik | Hạng Nhất Nga | 91 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Khimki | Cúp Quốc Gia Nga | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Shinnik | Cúp Quốc Gia Nga | - | - | - | - | - |