Levon Vardanyan
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Levon Vardanyan |
| Ngày sinh | 02/11/2003 (23 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sardarapat |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/08/2025 | TừAlashkert | ĐếnSardarapat | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừVan | ĐếnAlashkert | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừVan | ĐếnAlashkert | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2024 | TừPyunik | ĐếnVan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừBKMA | ĐếnPyunik | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2024 | TừPyunik | ĐếnBKMA | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừNoah | ĐếnPyunik | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừPyunik | ĐếnNoah | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừBKMA | ĐếnPyunik | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2021 | TừPyunik | ĐếnBKMA | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2019 | TừPyunik II | ĐếnPyunik | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Sardarapat | Hạng Hai Armenia | - | 8 | - | - | - |
| 2024-2025 | Van | VĐQG Armenia | - | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | Van | Cúp Quốc Gia Armenia | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Pyunik | Europa Conference League | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | BKMA | VĐQG Armenia | 1 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Pyunik | VĐQG Armenia | 19 | - | - | - | - |