Lewis Baker
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lewis Baker |
| Ngày sinh | 25/04/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Stoke City |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/01/2025 | TừBlackburn Rovers | ĐếnStoke City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2024 | TừStoke City | ĐếnBlackburn Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2022 | TừChelsea | ĐếnStoke City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừTrabzonspor | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/09/2020 | TừChelsea | ĐếnTrabzonspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2020 | TừFortuna Düsseldorf | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2019 | TừChelsea | ĐếnFortuna Düsseldorf | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2019 | TừReading | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2019 | TừChelsea | ĐếnReading | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2019 | TừLeeds United | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừChelsea | ĐếnLeeds United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2018 | TừMiddlesbrough | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2017 | TừChelsea | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừVitesse | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừChelsea | ĐếnVitesse | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/05/2015 | TừMilton Keynes Dons | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/02/2015 | TừChelsea | ĐếnMilton Keynes Dons | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2015 | TừSheffield Wednesday | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2015 | TừChelsea | ĐếnSheffield Wednesday | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừChelsea U21 | ĐếnChelsea | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừChelsea U18 | ĐếnChelsea U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Blackburn Rovers U21 | Professional Development League Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Stoke City | FA Cup Anh | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Stoke City | Hạng Nhất Anh | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Blackburn Rovers | Hạng Nhất Anh | 42 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Stoke City | Cúp Liên Đoàn Anh | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Stoke City U21 | Professional Development League Anh | 8 | - | - | - | - |