Lewis Jack Gibson
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lewis Jack Gibson |
| Ngày sinh | 19/07/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Preston North End |
| Số áo | 17 |
| Giá trị chuyển nhượng | 1,800,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/01/2025 | TừPlymouth Argyle | ĐếnPreston North End | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,800,000 € |
| Ngày03/07/2023 | TừEverton U21 | ĐếnPlymouth Argyle | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừBristol Rovers | ĐếnEverton U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2022 | TừEverton U21 | ĐếnBristol Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2022 | TừSheffield Wednesday | ĐếnEverton U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2021 | TừEverton U21 | ĐếnSheffield Wednesday | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2021 | TừReading | ĐếnEverton U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/09/2020 | TừEverton U21 | ĐếnReading | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2020 | TừFleetwood Town | ĐếnEverton U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừEverton U21 | ĐếnFleetwood Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2017 | TừNewcastle Utd U18 | ĐếnEverton U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,100,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Preston North End | FA Cup Anh | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Plymouth Argyle | Hạng Nhất Anh | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Preston North End | Hạng Nhất Anh | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Plymouth Argyle | Cúp Liên Đoàn Anh | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Preston North End | Cúp Liên Đoàn Anh | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Plymouth Argyle | Hạng Nhất Anh | 17 | - | - | - | - |