Liam Bossin
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Liam Bossin |
| Ngày sinh | 15/07/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Feyenoord |
| Số áo | 39 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừFC Dordrecht | ĐếnFeyenoord | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừFeyenoord | ĐếnFC Dordrecht | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2025 | TừFC Dordrecht | ĐếnFeyenoord | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2024 | TừKV Oostende | ĐếnFC Dordrecht | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2023 | TừFC Dordrecht | ĐếnKV Oostende | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2021 | TừCork City | ĐếnFC Dordrecht | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừTBC | ĐếnCork City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2017 | TừAnderlecht | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừRSCA Futures U23 | ĐếnAnderlecht | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Feyenoord | C1 Châu Âu | 39 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Feyenoord | VĐQG Hà Lan | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Dordrecht | Hạng Nhất Hà Lan | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Feyenoord | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 39 | - | - | - | - |
| 2024 | FC Dordrecht | Giao Hữu CLB | 1 | - | - | - | - |
| 2025 | Feyenoord | Siêu Cúp Hà Lan | 39 | - | - | - | - |