Liam Boyce
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Liam Boyce |
| Ngày sinh | 08/04/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Derry City |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/01/2025 | TừHearts | ĐếnDerry City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2020 | TừBurton Albion | ĐếnHearts | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng195,000 € |
| Ngày01/07/2017 | TừRoss County | ĐếnBurton Albion | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng570,000 € |
| Ngày01/07/2014 | TừCliftonville | ĐếnRoss County | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2012 | TừTBC | ĐếnCliftonville | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2010 | TừCliftonville | ĐếnWerder Bremen II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Derry City | VĐQG Ireland | - | - | - | - | - |
| 2025 | Derry City | VĐQG Ireland | - | 4 | 1 | 1 | 2 |
| 2024-2025 | Derry City | Europa Conference League | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hearts | Europa Conference League | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hearts | Europa League | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hearts | VĐQG Scotland | 27 | - | - | - | - |